show off

/ˈʃoʊˌɑːf/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, thành ngữ) Thể hiện những đặc tính tốt nhất của cái gì đó.
    (transitive, idiomatic) To exhibit the best attributes of something.
    Grocery stores show off their produce by placing the most attractive specimens in front.
    Các cửa hàng tạp hóa trưng bày sản phẩm của mình bằng cách đặt những mẫu vật hấp dẫn nhất ở phía trước.
    Từ đồng nghĩa:parade
  2. (ngoại động từ và nội động từ, thành ngữ) Thu hút sự chú ý nhằm mục đích khoe khoang hoặc phô trương cá nhân; để thể hiện kỹ năng, tài năng hoặc tài sản nhằm mục đích khoe khoang hoặc phô trương cá nhân.
    (transitive and intransitive, idiomatic) To attract attention to for the purpose of bragging or personal exhibitionism; to demonstrate a skill, talent or property for the purpose of bragging or personal exhibitionism.
    She loves to show off her driving prowess.
    Cô ấy thích thể hiện khả năng lái xe của mình.
    Từ đồng nghĩa:flauntstrut
Danh từ
  1. Cách viết không chuẩn của từ khoe khoang.
    Nonstandard spelling of show-off.
🎬 Nghe “show off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish